Tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông chống nóng, cách âm, độ bền cao
Giá liên hệ
Tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông kết hợp lớp tôn bền chắc với lõi PU cách nhiệt, giúp giảm nóng và hạn chế tiếng ồn khi trời mưa, mang đến không gian sinh hoạt, làm việc dễ chịu hơn. Thiết kế 9 sóng vuông tạo đường nét khỏe khoắn cho mái, tăng độ cứng của tấm lợp và hỗ trợ thoát nước. Với màu sắc đa dạng, thi công thuận tiện, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho mái nhà ở, nhà xưởng, kho hàng và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp.
Thương hiệu: Chính hãng
Mã sản phẩm: TCH9SV
Tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông là vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, nhà xưởng và khu sản xuất nhờ thiết kế chắc chắn, khả năng chống nóng hiệu quả. Sản phẩm có lớp lõi PU (Polyurethane) giúp hạn chế truyền nhiệt, giảm hấp thụ hơi nóng từ bên ngoài và hỗ trợ duy trì không gian bên trong mát mẻ hơn. Bên cạnh đó, cấu tạo tôn nhiều lớp còn góp phần giảm tiếng ồn khi trời mưa, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. Với thiết kế 9 sóng vuông, tôn cách nhiệt PU có kết cấu gân sóng rõ nét, tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước trên mái hiệu quả.

Sản phẩm phù hợp với nhà ở, nhà tiền chế, nhà kho, nhà xưởng và các công trình cần kết hợp giữa độ bền với khả năng cách nhiệt. Để lựa chọn đúng loại tôn phù hợp với nhu cầu và ngân sách, bài viết sẽ giới thiệu đặc điểm, ứng dụng, các thương hiệu phổ biến, bảng giá tham khảo và gợi ý những đơn vị cung cấp tôn cách nhiệt PU uy tín trên thị trường hiện nay để bạn dễ dàng tham khảo.
1. Đặc điểm tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông
Tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông nổi bật với cấu tạo nhiều lớp, lõi PU giảm truyền nhiệt và thiết kế gân sóng vuông giúp tăng độ cứng cho tấm lợp. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về độ dày, màu sắc và quy cách, phù hợp với các công trình cần chống nóng và đảm bảo tính thẩm mỹ.
- ✅ Cách nhiệt hiệu quả: Lõi PU hạn chế hấp thụ và truyền nhiệt, giúp không gian bên dưới mát mẻ hơn.
- ✅ Hỗ trợ chống ồn: Cấu tạo nhiều lớp giúp giảm tiếng ồn do mưa so với tôn một lớp thông thường.
- ✅ Thiết kế 9 sóng vuông: Các gân sóng phân bố đều, tạo kết cấu chắc chắn và hỗ trợ thoát nước mái.
- ✅ Độ bền tốt: Lớp tôn bề mặt có khả năng bảo vệ lõi cách nhiệt, độ bền phụ thuộc vào vật liệu và lớp phủ.
- ✅ Mẫu mã đa dạng: Có nhiều màu sắc, độ dày và chiều dài để lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
- ✅ Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp với nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và công trình thương mại.

1.1 Cấu tạo tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông
Tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông thường được sản xuất theo cấu trúc 3 lớp, kết hợp giữa lớp tôn bảo vệ bên ngoài và vật liệu cách nhiệt ở giữa.
- Lớp tôn mặt trên: Sử dụng tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, có lớp sơn bảo vệ, tạo hình 9 sóng vuông và chịu tác động trực tiếp từ nắng, mưa.
- Lớp lõi PU: Được làm từ Polyurethane, có cấu trúc bọt kín, giúp hạn chế truyền nhiệt và hỗ trợ giảm tiếng ồn.
- Lớp đáy: Thường sử dụng giấy bạc, màng nhôm hoặc tôn mỏng tùy dòng sản phẩm, giúp bảo vệ lớp lõi và hoàn thiện mặt dưới tấm lợp.
*** Cấu tạo cụ thể có thể thay đổi theo nhà sản xuất và phân khúc sản phẩm. Khi mua, nên kiểm tra vật liệu lớp đáy, độ bám dính giữa các lớp và thông số kỹ thuật được công bố.
1.2 Quy cách khổ tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông
Tôn PU 9 sóng vuông có thiết kế gồm 9 gân sóng nổi, thường phân bố tương đối đều trên bề mặt tấm tôn. Kiểu sóng vuông với đỉnh và rãnh rõ ràng tạo cảm giác chắc chắn, phù hợp với nhiều dạng mái nhà và công trình công nghiệp.
Thông số |
Quy cách tham khảo |
Khổ rộng trước khi cán sóng |
Khoảng 1.000–1.200 mm |
Khổ rộng thành phẩm |
Khoảng 900–1.080 mm |
Chiều dài tấm tôn |
Gia công theo yêu cầu, thường từ 2–15 m |
Số lượng sóng |
9 sóng vuông |
Chiều cao sóng |
Khoảng 20–35 mm |
Khoảng cách giữa các sóng |
Khoảng 100–135 mm |
*** Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo, không phải quy chuẩn cố định cho mọi sản phẩm. Khổ hữu dụng, chiều cao và bước sóng cần được xác nhận theo mẫu tôn của nhà cung cấp.
Khi lựa chọn quy cách, nên căn cứ vào diện tích mái, khoảng cách xà gồ, độ dốc và yêu cầu thoát nước. Đo đạc chính xác trước khi đặt hàng sẽ giúp hạn chế hao hụt vật liệu và giảm số lượng mối nối trên mái.
1.3 Độ dày tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông
Độ dày tôn PU 9 sóng vuông ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng chịu lực và hiệu quả cách nhiệt của mái. Khi lựa chọn, cần phân biệt rõ độ dày lớp tôn bề mặt, lớp PU và tổng chiều dày của cả tấm.
- Độ dày tôn: Lớp tôn mặt trên thường có độ dày khoảng 0,30–0,50 mm; một số dòng có thể mỏng hoặc dày hơn tùy yêu cầu.
- Độ dày lớp cách nhiệt PU: Phổ biến khoảng 16–50 mm, tùy mục đích sử dụng và cấu hình sản phẩm.
- Độ dày tổng thể: Phụ thuộc vào lớp tôn mặt trên, lõi PU và vật liệu mặt đáy. Tổng chiều dày thường khoảng 20–55 mm đối với nhiều dòng tôn PU thông dụng.
*** Lưu ý khi chọn độ dày:
- Nhà ở dân dụng có thể cân nhắc tôn mặt dày khoảng 0,35–0,45 mm kết hợp lõi PU phù hợp.
- Nhà xưởng hoặc công trình có yêu cầu chống nóng cao nên xem xét độ dày PU lớn hơn và kết cấu mái tương ứng.
- Cần kiểm tra độ dày thực tế, không chỉ dựa vào thông số danh nghĩa hoặc tổng chiều dày để đánh giá chất lượng.
1.4 Màu sắc tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông
Tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông có nhiều màu sắc, đáp ứng nhu cầu phối hợp với kiến trúc và phong cách của từng công trình. Một số màu phổ biến gồm:
- Đen: Tạo vẻ mạnh mẽ, hiện đại, phù hợp với công trình kiến trúc tối giản.
- Ghi xám: Mang phong cách trung tính, sang trọng, dễ phối hợp với nhiều màu ngoại thất.
- Trắng sữa: Tạo cảm giác sáng sủa, sạch sẽ; bề mặt sáng thường phản xạ bức xạ mặt trời tốt hơn màu tối.
- Đỏ đậm: Tạo vẻ sang trọng, nổi bật, phù hợp với nhà ở và biệt thự.
- Đỏ tươi: Mang đến diện mạo bắt mắt, tạo điểm nhấn cho mái nhà.
- Nâu đất: Gợi cảm giác ấm áp, gần gũi với các công trình mang phong cách tự nhiên.
- Xanh dương: Tạo cảm giác dịu mát, phù hợp với nhà ở và công trình thương mại.
- Xanh rêu: Mang nét trầm, hài hòa với cảnh quan cây xanh.
- Xanh ngọc: Tạo cảm giác tươi mới, nhẹ nhàng và hiện đại.
- Cam: Mang lại vẻ trẻ trung, nổi bật, thích hợp với các công trình cần điểm nhấn.
- Tím: Tạo phong cách riêng, phù hợp với những thiết kế có yêu cầu thẩm mỹ đặc biệt.
*** Màu sắc thực tế tùy thuộc vào bảng màu của nhà sản xuất. Khi lựa chọn, nên cân nhắc sự hài hòa với kiến trúc, cảnh quan và khả năng phản xạ nhiệt của màu tôn.
1.5 Ứng dụng tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông
Nhờ kết hợp khả năng cách nhiệt, giảm tiếng ồn và kết cấu gân sóng, tôn PU 9 sóng vuông được sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng như:
- Nhà ở dân dụng: Lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự và nhà mái Thái.
- Nhà xưởng, nhà kho: Hạn chế nhiệt truyền qua mái, hỗ trợ cải thiện môi trường làm việc.
- Nhà tiền chế: Sử dụng làm mái cho công trình lắp ghép, nhà tạm và khu sản xuất.
- Mái hiên, mái che: Lợp mái sân, nhà để xe, hành lang và khu vực sinh hoạt ngoài trời.
- Công trình thương mại: Ứng dụng tại quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng và khu dịch vụ.
- Trang trại, khu chăn nuôi: Lợp mái chuồng trại, nhà chứa nông sản và khu vực bảo quản vật tư.
- Công trình cải tạo: Thay thế mái tôn cũ nhằm cải thiện khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn.
Nhìn chung, tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần kết hợp khả năng chống nóng, độ bền và tính thẩm mỹ. Để đạt hiệu quả sử dụng tốt, cần lựa chọn đúng quy cách, độ dày, màu sắc và chất lượng vật liệu theo điều kiện thực tế của công trình.
2. Các thương hiệu tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông
Tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông được cung cấp trên thị trường với nhiều lựa chọn về thương hiệu, chất lượng lớp tôn, màu sắc và cấu tạo lõi cách nhiệt. Trong đó, Hoa Sen, Đông Á và Việt Nhật là những thương hiệu được người mua quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng và công trình thương mại.

2.1 Tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen thuộc Tập đoàn Hoa Sen, là thương hiệu hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh tôn thép tại Việt Nam. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về tôn mạ màu, độ dày và kiểu sóng, đáp ứng nhu cầu lợp mái ở nhiều quy mô công trình. Khi kết hợp với lớp PU cách nhiệt, tôn Hoa Sen mang đến giải pháp hỗ trợ chống nóng, giảm tiếng ồn và tăng tính thẩm mỹ cho mái nhà.
+/ Điểm nổi bật:
- Chất liệu tôn đa dạng, có nhiều lựa chọn màu sắc và độ dày.
- Lớp PU hỗ trợ cách nhiệt, giảm tiếng ồn khi trời mưa.
- Thiết kế 9 sóng vuông tạo kết cấu gân rõ nét, phù hợp với nhiều loại mái.
- Thương hiệu phổ biến, thuận tiện tìm kiếm sản phẩm và đơn vị phân phối.
2.2 Tôn Đông Á
Tôn Đông Á là thương hiệu Việt Nam chuyên sản xuất các sản phẩm tôn thép phục vụ ngành xây dựng và công nghiệp. Các dòng tôn mạ màu, tôn lạnh của thương hiệu được sử dụng trong nhiều hạng mục lợp mái và bao che công trình. Khi gia công thành tôn PU 9 sóng vuông, sản phẩm có thể kết hợp ưu điểm của lớp tôn bề mặt với lõi cách nhiệt, đáp ứng nhu cầu chống nóng và hoàn thiện mái lợp.
+/ Điểm nổi bật:
- Có nhiều dòng tôn mạ màu với màu sắc phù hợp các phong cách kiến trúc.
- Lớp PU giúp hạn chế truyền nhiệt và hỗ trợ giảm tiếng ồn.
- Gân sóng vuông tạo độ cứng cho tấm lợp và hỗ trợ thoát nước.
- Phù hợp với nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và công trình thương mại.
2.3 Tôn Việt Nhật
Tôn Việt Nhật là tên gọi được sử dụng trên thị trường vật liệu tôn thép, thường gắn với các sản phẩm phục vụ nhu cầu xây dựng dân dụng và công nghiệp. Khi lựa chọn tôn PU 9 sóng vuông mang tên Việt Nhật, người mua nên tìm hiểu rõ đơn vị sản xuất, nguồn gốc lớp tôn nền và cấu tạo sản phẩm thực tế. Các thông số về độ dày, lớp mạ và lõi PU sẽ là cơ sở quan trọng để đánh giá độ bền cũng như khả năng cách nhiệt của tấm lợp.
+/ Điểm nổi bật:
- Có thể lựa chọn quy cách và màu sắc theo nhu cầu công trình, tùy đơn vị cung cấp.
- Lõi PU hỗ trợ chống nóng, giảm truyền nhiệt qua mái.
- Kiểu sóng vuông tạo diện mạo khỏe khoắn, phù hợp nhiều công trình.
- Nên kiểm tra nhãn hàng, chứng từ xuất xứ và thông số kỹ thuật trước khi đặt mua.
Nhìn chung, Hoa Sen, Đông Á và Việt Nhật đều là những lựa chọn có thể cân nhắc khi tìm mua tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông. Để chọn đúng sản phẩm, nên so sánh độ dày tôn, độ dày lõi PU, vật liệu lớp đáy, chính sách bảo hành và báo giá thực tế thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu.
3. Bảng giá tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông
Giá tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông thường dao động từ 140.000–285.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn nền, độ dày lớp PU, thương hiệu và quy cách gia công. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo độ dày tôn và lớp cách nhiệt, giúp khách hàng dễ dàng dự trù chi phí khi lựa chọn vật liệu lợp mái.
Bảng giá tham khảo:
TÔN CÁCH NHIỆT PU 9 SÓNG VUÔNG | ||
Độ dày tôn |
Độ dày lớp PU |
Giá tham khảo (VNĐ/m) |
0,35 mm |
20 mm |
140.000–165.000 |
0,40 mm |
20 mm |
150.000–175.000 |
0,40 mm |
50 mm |
170.000–195.000 |
0,45 mm |
20 mm |
165.000–190.000 |
0,45 mm |
50 mm |
185.000–215.000 |
0,50 mm |
20 mm |
180.000–210.000 |
0,50 mm |
50 mm |
205.000–240.000 |
0,55 mm |
50 mm |
230.000–260.000 |
0,60 mm |
50 mm |
255.000–285.000 |
*** Lưu ý:
- Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thương hiệu, màu sắc và thời điểm mua hàng.
- Đơn giá chưa chắc đã bao gồm VAT, vận chuyển và phụ kiện thi công; cần xác nhận với nhà cung cấp.
- Nên kiểm tra độ dày tôn thực tế, lớp PU và khổ hữu dụng trước khi đặt hàng.
Nhìn chung, tôn có độ dày lớn và lớp PU dày thường có giá cao hơn, phù hợp với công trình cần tăng độ cứng và khả năng cách nhiệt. Khách hàng nên so sánh báo giá theo cùng quy cách và chất liệu để lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
4. Đặt mua tôn PU cách nhiệt chính hãng ở đâu uy tín?
Để lựa chọn tôn PU cách nhiệt chất lượng, khách hàng nên ưu tiên đơn vị cung cấp có thông tin sản phẩm rõ ràng, quy cách đa dạng và chính sách bán hàng minh bạch. Tôn Thép Nguyễn Thi là một địa chỉ có thể tham khảo khi tìm mua vật liệu tôn thép phục vụ các công trình dân dụng và công nghiệp, giúp khách hàng tìm hiểu sản phẩm phù hợp với nhu cầu lợp mái, chống nóng và ngân sách dự kiến.

4.1 Lý do nên chọn Tôn Thép Nguyễn Thi
- Tư vấn theo nhu cầu: Hỗ trợ lựa chọn loại tôn, độ dày và quy cách phù hợp với công trình.
- Đa dạng lựa chọn: Tìm hiểu các dòng tôn lợp mái, tôn cách nhiệt và vật liệu liên quan tùy danh mục kinh doanh thực tế.
- Báo giá rõ ràng: Nên xác nhận đơn giá, quy cách, số lượng và các chi phí phát sinh trước khi đặt hàng.
- Hỗ trợ khách hàng: Trao đổi về vận chuyển, thời gian giao hàng và phương án cung ứng theo khối lượng đặt mua.
4.2 Các dịch vụ cung cấp tại Tôn Thép Nguyễn Thi
- Cung cấp tôn lạnh, tôn mạ màu và tôn cách nhiệt PU.
- Phân phối tôn thép từ các thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam.
- Tư vấn lựa chọn độ dày, màu sắc và quy cách tôn theo nhu cầu.
- Báo giá vật liệu, hỗ trợ giao hàng đến công trình theo thỏa thuận.
4.3 Cam kết của Tôn Thép Nguyễn Thi
- Nguồn gốc sản phẩm: Cung cấp thông tin thương hiệu, chủng loại và giấy tờ liên quan.
- Đúng quy cách: Xác nhận độ dày, kích thước, màu sắc và số lượng theo đơn hàng.
- Giá bán minh bạch: Thống nhất báo giá và các khoản phí trước khi giao dịch.
- Hỗ trợ giao hàng: Tiếp nhận yêu cầu vận chuyển đến địa điểm công trình theo thỏa thuận.
Tôn cách nhiệt PU 9 sóng vuông là giải pháp lợp mái phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng và nhiều công trình cần chống nóng, giảm tiếng ồn. Để đảm bảo chất lượng và tối ưu chi phí, khách hàng nên cân nhắc độ dày, cấu tạo, màu sắc, thương hiệu và giá bán, đồng thời lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín như Tôn Thép Nguyễn Thi để được tư vấn quy cách phù hợp và hỗ trợ đặt hàng theo nhu cầu thực tế.
*** Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
- Website: www.raochung.com.vn
0938630616
0977800810