Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn Hoa Sen

Tôn Đông Á

Máy phát điện

Tour du lịch

Tôn lợp mái

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Monday, 19/10/2026 |

Tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông chống nóng, cách âm, độ bền cao

Giá liên hệ

Tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông là giải pháp lợp mái bền đẹp, giúp giảm nóng và mang đến không gian sinh hoạt, làm việc dễ chịu hơn. Sản phẩm kết hợp lớp tôn bảo vệ bên ngoài với lõi PU cách nhiệt, góp phần hạn chế nhiệt truyền qua mái và giảm tiếng ồn khi trời mưa. Thiết kế 5 sóng vuông tạo đường nét khỏe khoắn, tăng độ cứng cho tấm lợp và hỗ trợ thoát nước. Với màu sắc đa dạng, thi công thuận tiện, tôn PU 5 sóng vuông phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, kho hàng và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp.

Thương hiệu: Chính hãng

Mã sản phẩm: TCN5SV

Đặt hàng
5.0/5 (1 votes)

Tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông là dòng vật liệu lợp mái được cấu tạo từ lớp tôn bề mặt kết hợp lõi PU (Polyurethane), có khả năng hạn chế truyền nhiệt, giảm hấp thụ hơi nóng và hỗ trợ duy trì không gian bên trong mát mẻ hơn. Thiết kế 5 sóng vuông với các đường gân cao, rõ nét giúp tăng độ cứng, nâng cao khả năng chịu lực và hỗ trợ thoát nước mưa hiệu quả. Nhờ kết hợp giữa khả năng cách nhiệt và kết cấu chắc chắn, sản phẩm phù hợp với nhiều công trình dân dụng, nhà xưởng và công trình thương mại.

Để lựa chọn tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông phù hợp, người mua cần quan tâm đến cấu tạo các lớp, độ dày vật liệu, khổ tôn, màu sắc và yêu cầu sử dụng thực tế. Mỗi quy cách sẽ ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt, độ bền cũng như chi phí thi công của công trình. Bên cạnh đó, việc tham khảo các thương hiệu phổ biến và bảng giá thị trường giúp chủ đầu tư dễ dàng cân đối ngân sách. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin về đặc điểm cấu tạo, quy cách, ứng dụng, thương hiệu, bảng giá tham khảo và đơn vị cung cấp uy tín Tôn Thép Nguyễn Thi.

1. Đặc điểm tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông

Tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông nổi bật với cấu tạo nhiều lớp chắc chắn, lõi PU có khả năng hạn chế truyền nhiệt và thiết kế sóng vuông giúp tăng độ cứng cho mái lợp. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu chống nóng, hỗ trợ giảm tiếng ồn mà còn mang lại tính thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều công trình từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, nhà kho.

  • ✅ Cách nhiệt hiệu quả: Lõi PU hạn chế truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới, góp phần giảm nóng.
  • ✅ Hỗ trợ cách âm: Lớp PU giúp giảm bớt tiếng ồn do mưa và tác động từ môi trường.
  • ✅ Kết cấu 5 sóng vuông: Các đường gân vuông tạo độ cứng cho tấm tôn, hỗ trợ thoát nước và tăng độ ổn định khi lợp mái.
  • ✅ Độ bền tốt: Lớp tôn bề mặt có khả năng chống ăn mòn tùy theo vật liệu và lớp phủ.
  • ✅ Tính thẩm mỹ cao: Nhiều màu sắc, dễ phối hợp với kiến trúc và không gian sử dụng.
  • ✅ Thi công linh hoạt: Có thể đặt cắt theo chiều dài mái, giảm mối nối và hạn chế hao hụt vật liệu.

1.1 Cấu tạo tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông

Tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông thường được cấu tạo từ 3 lớp liên kết với nhau, kết hợp khả năng bảo vệ, cách nhiệt và tăng tính thẩm mỹ cho mái lợp.

  • Lớp tôn bề mặt: Sử dụng tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, có thể phủ sơn màu để tăng khả năng chống ăn mòn, bảo vệ bề mặt và tạo vẻ ngoài đẹp mắt.
  • Lớp lõi PU: Được làm từ Polyurethane, có cấu trúc bọt giúp hạn chế truyền nhiệt, hỗ trợ cách âm và giảm lượng nhiệt hấp thụ qua mái.
  • Lớp đáy: Thường sử dụng giấy bạc, màng PVC hoặc tôn mỏng tùy dòng sản phẩm, giúp hoàn thiện mặt dưới và tăng tính thẩm mỹ. Một số loại có cấu tạo hai mặt tôn thay cho lớp đáy thông thường.

Nhờ cấu tạo nhiều lớp, sản phẩm vừa đáp ứng yêu cầu lợp mái, vừa cải thiện khả năng cách nhiệt so với tôn một lớp thông thường. Khi lựa chọn, nên kiểm tra chất liệu, độ dày từng lớp và thông số kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp.

1.2 Quy cách khổ tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông

Tôn PU 5 sóng vuông có thiết kế 5 đường gân nổi dạng vuông, thường thuộc nhóm sóng cao, khoảng cách sóng tương đối rộng tùy mẫu. Kiểu sóng này tạo độ cứng cho tấm tôn, hỗ trợ thoát nước mưa và phù hợp với mái nhà ở, nhà xưởng, nhà kho hoặc công trình thương mại.

*** Thông số quy cách tham khảo:

Thông số

Quy cách phổ biến

Khổ rộng trước gia công

Khoảng 1.000 – 1.200 mm

Khổ rộng hiệu dụng

Khoảng 900 – 1.100 mm

Chiều dài tấm

Gia công theo yêu cầu, thường từ 2 m trở lên

Chiều cao sóng

Khoảng 25 – 35 mm

Khoảng cách giữa các sóng

Khoảng 180 – 250 mm

Kiểu sóng

5 sóng vuông, gân nổi rõ

*** Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo, không phải quy chuẩn chung cho mọi sản phẩm. Khổ tôn, chiều cao và khoảng cách sóng thực tế phụ thuộc vào khuôn cán và nhà sản xuất.

Khi đặt hàng, cần phân biệt khổ rộng tổng thể với khổ rộng hữu dụng sau khi chồng mí để tính đúng số lượng tấm tôn. Đồng thời, nên cung cấp kích thước mái và yêu cầu thoát nước để lựa chọn quy cách phù hợp.

1.3 Độ dày tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông

Độ dày tôn PU 5 sóng vuông ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng chịu lực, hiệu quả cách nhiệt và chi phí đầu tư. Khi lựa chọn, cần xem xét riêng độ dày lớp tôn bề mặt, lõi PU và tổng thể sản phẩm.

  • Độ dày tôn: Thường khoảng 0,30 – 0,50 mm, tùy loại tôn và yêu cầu công trình.
  • Độ dày lớp cách nhiệt PU: Phổ biến khoảng 16 – 50 mm; công trình cần cách nhiệt cao có thể cân nhắc loại dày hơn theo thiết kế.
  • Độ dày tổng thể: Phụ thuộc vào độ dày hai lớp tôn, lõi PU và lớp đáy. Với sản phẩm có lõi PU dày 20 – 50 mm, tổng thể thường vào khoảng 21 – 52 mm, tùy cấu tạo cụ thể.

*** Lưu ý khi chọn độ dày:

  • Mái nhà ở, công trình nhỏ có thể cân nhắc tôn dày khoảng 0,35 – 0,45 mm và lõi PU 20 – 30 mm.
  • Nhà xưởng, kho hàng hoặc khu vực hấp thụ nhiệt lớn nên xem xét lõi PU dày hơn, kết hợp thiết kế khung xà gồ phù hợp.
  • Không nên chỉ căn cứ vào tổng độ dày để đánh giá chất lượng; cần kiểm tra độ dày thực tế của tôn, tỷ trọng lõi PU và chất lượng liên kết giữa các lớp.

1.4 Màu sắc tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông

Tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông có nhiều màu sắc, đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ và phong cách kiến trúc khác nhau. Việc lựa chọn màu nên cân nhắc diện tích mái, màu tường, môi trường xung quanh và mức độ hấp thụ nhiệt mong muốn.

  • Đen: Tạo vẻ mạnh mẽ, hiện đại, phù hợp công trình kiến trúc tối giản.
  • Ghi xám: Mang lại cảm giác sang trọng, trung tính, dễ phối với nhiều màu tường.
  • Trắng sữa: Tạo vẻ sáng sủa, thanh lịch, phù hợp công trình cần sự nhẹ nhàng.
  • Đỏ đậm: Thể hiện nét sang trọng, nổi bật, thường dùng cho nhà ở và biệt thự.
  • Đỏ tươi: Tạo điểm nhấn rõ ràng, giúp mái nhà trông nổi bật hơn.
  • Nâu đất: Mang lại cảm giác ấm áp, gần gũi với thiên nhiên.
  • Xanh dương: Tạo vẻ trẻ trung, hiện đại, phù hợp nhà ở và công trình thương mại.
  • Xanh rêu: Gợi cảm giác hài hòa, phù hợp kiến trúc sân vườn hoặc không gian xanh.
  • Xanh ngọc: Tạo vẻ tươi mới, nhẹ nhàng và có tính trang trí cao.
  • Cam: Mang lại cảm giác năng động, nổi bật, thích hợp làm điểm nhấn kiến trúc.
  • Tím: Tạo nét khác biệt, phù hợp công trình có phong cách thiết kế riêng.

Ngoài các màu trên, một số nhà sản xuất còn cung cấp màu theo bảng màu riêng. Nên kiểm tra mẫu thực tế trước khi đặt hàng số lượng lớn vì màu sắc có thể khác nhau tùy lớp sơn, ánh sáng và từng lô sản xuất.

1.5 Ứng dụng tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông

Nhờ kết hợp khả năng cách nhiệt, kết cấu sóng vuông và tính linh hoạt khi gia công, sản phẩm được sử dụng trong nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp.

  • Nhà ở dân dụng: Lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, nhà vườn và nhà tiền chế.
  • Nhà xưởng, nhà máy: Hạn chế truyền nhiệt qua mái, hỗ trợ cải thiện môi trường làm việc.
  • Nhà kho, nhà chứa hàng: Sử dụng cho mái kho nguyên vật liệu, kho nông sản và khu lưu trữ.
  • Công trình thương mại: Lợp mái cửa hàng, showroom, siêu thị mini và khu dịch vụ.
  • Nhà hàng, quán ăn, quán cà phê: Giảm nóng cho khu vực phục vụ khách, đồng thời tạo kiểu dáng mái đồng bộ.
  • Trang trại, khu chăn nuôi: Dùng làm mái che chuồng trại hoặc khu sơ chế, bảo quản nông sản.
  • Nhà xe, mái che: Phù hợp với bãi đỗ xe, khu vực để xe và mái che sân.
  • Công trình cải tạo: Thay thế mái tôn cũ để cải thiện khả năng cách nhiệt và nâng cấp diện mạo công trình.

Tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông là lựa chọn phù hợp cho những công trình cần kết hợp khả năng chống nóng, độ cứng mái và tính thẩm mỹ. Để đạt hiệu quả sử dụng lâu dài, cần lựa chọn đúng quy cách, độ dày, chất liệu và đơn vị cung cấp có thông số sản phẩm rõ ràng.

2. Các thương hiệu tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông

Trên thị trường hiện nay, tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông được cung cấp với nhiều thương hiệu, đáp ứng đa dạng nhu cầu về chất lượng, độ bền và chi phí đầu tư. Trong đó, tôn Hoa Sen, tôn Đông Á và tôn Việt Nhật là những lựa chọn đáng tham khảo khi tìm vật liệu lợp mái cho công trình dân dụng và công nghiệp.

2.1 Tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen là thương hiệu vật liệu xây dựng quen thuộc tại Việt Nam, nổi bật với các dòng tôn lợp mái đa dạng về độ dày, màu sắc và lớp phủ bề mặt. Khi kết hợp với lõi PU, sản phẩm giúp hạn chế truyền nhiệt, cải thiện sự thoải mái cho không gian bên dưới mái. Dòng tôn PU 5 sóng vuông phù hợp với những công trình yêu cầu độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống nóng.

+/ Điểm nổi bật:

  • Đa dạng màu sắc, thuận tiện lựa chọn theo thiết kế công trình.
  • Bề mặt tôn có lớp phủ bảo vệ, hỗ trợ chống ăn mòn.
  • Thiết kế 5 sóng vuông giúp tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước.
  • Có thể gia công theo chiều dài mái thực tế.

+/ Ứng dụng: Phù hợp lợp mái nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, nhà kho và các công trình thương mại.

2.2 Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là thương hiệu chuyên sản xuất các sản phẩm tôn mạ phục vụ ngành xây dựng và công nghiệp. Các dòng tôn sử dụng làm bề mặt tôn PU có thể đáp ứng nhu cầu về độ bền, khả năng bảo vệ và tính thẩm mỹ khi lựa chọn đúng quy cách. Sản phẩm tôn PU 5 sóng vuông thích hợp cho công trình cần kết hợp giữa khả năng cách nhiệt và kết cấu mái chắc chắn.

+/ Điểm nổi bật:

  • Có các dòng tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm và tôn màu.
  • Bề mặt đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
  • Kết cấu 5 sóng vuông hỗ trợ tăng độ cứng cho tấm lợp.
  • Có thể kết hợp lõi PU để nâng cao khả năng cách nhiệt cho mái.

+/ Ứng dụng: Thường được cân nhắc cho nhà dân dụng, nhà tiền chế, nhà xưởng, kho hàng và công trình dịch vụ.

2.3 Tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật là tên gọi được sử dụng trên thị trường cho các sản phẩm tôn phục vụ nhu cầu lợp mái và xây dựng; nguồn gốc, nhà sản xuất cụ thể cần được xác nhận theo từng sản phẩm. Khi lựa chọn làm tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông, người mua nên kiểm tra thông tin lớp tôn bề mặt, độ dày thực tế và khả năng liên kết với lõi PU. Việc đối chiếu rõ thông số kỹ thuật giúp đánh giá chính xác độ bền và mức độ phù hợp với công trình.

+/ Điểm nổi bật:

  • Có thể lựa chọn theo độ dày, màu sắc và quy cách tấm lợp.
  • Thiết kế 5 sóng vuông tạo gân nổi, hỗ trợ tăng độ cứng mái.
  • Lõi PU giúp hạn chế truyền nhiệt khi được sản xuất đúng tiêu chuẩn.
  • Nên kiểm tra nhãn hàng, chứng từ và thông số sản phẩm trước khi mua.

+/ Ứng dụng: Có thể sử dụng cho mái nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và các công trình cần vật liệu lợp mái cách nhiệt theo thiết kế.

Mỗi thương hiệu có những lựa chọn khác nhau về lớp tôn bề mặt, màu sắc và quy cách sản phẩm. Khi mua tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông, nên ưu tiên thông số kỹ thuật rõ ràng, nguồn gốc xác minh được và đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng công trình.

3. Bảng giá tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông

Giá tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông thường dao động từ 155.000 – 315.000 đồng/m, tùy theo độ dày tôn bề mặt, độ dày lõi PU, thương hiệu và cấu tạo lớp đáy. Do thiết kế 5 sóng vuông thường sử dụng tôn bề mặt dày hơn so với loại 9 sóng vuông thông dụng, giá thành cũng có thể cao hơn khi so sánh các sản phẩm cùng cấu tạo và chất liệu.

Bảng giá tham khảo:

TÔN CÁCH NHIỆT PU 5 SÓNG VUÔNG

Độ dày tôn bề mặt

Độ dày lõi PU tham khảo

Giá tham khảo (VNĐ/m)

0,40 mm

16 – 18 mm

155.000 – 185.000

0,45 mm

16 – 20 mm

175.000 – 215.000

0,50 mm

18 – 20 mm

195.000 – 245.000

0,55 mm

18 – 25 mm

220.000 – 265.000

0,60 mm

20 – 30 mm

245.000 – 285.000

0,70 mm

20 – 30 mm

275.000 – 315.000

*** Lưu ý:

  • Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thương hiệu, màu sắc, độ dày lõi PU và lớp đáy.
  • Cần xác nhận đơn giá tính theo mét dài hay mét vuông, cũng như chi phí vận chuyển và VAT.
  • Khi so sánh với tôn PU 9 sóng vuông, nên đối chiếu cùng độ dày tôn, cấu tạo lớp cách nhiệt và quy cách để đánh giá chính xác chênh lệch giá.

Nhìn chung, tôn PU 5 sóng vuông với độ dày bề mặt lớn phù hợp với công trình ưu tiên độ cứng và độ bền của mái lợp. Khách hàng nên căn cứ vào yêu cầu sử dụng thực tế và thông số kỹ thuật để lựa chọn sản phẩm phù hợp, đồng thời liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác tại thời điểm mua.

4. Đặt mua tôn cách nhiệt PU chính hãng ở đâu uy tín?

Để lựa chọn tôn cách nhiệt chất lượng, khách hàng nên tìm đến đơn vị cung cấp uy tín, có đa dạng quy cách, màu sắc và độ dày để đáp ứng nhu cầu sử dụng thực tế. Tôn Thép Nguyễn Thi là địa chỉ chuyên cung cấp vật liệu tôn thép, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình và ngân sách. Khi mua hàng, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn thông số kỹ thuật, số lượng cần dùng và báo giá cụ thể.

4.1 Lý do nên chọn Tôn Thép Nguyễn Thi

  • Cung cấp đa dạng sản phẩm tôn thép phục vụ nhiều loại công trình.
  • Tư vấn lựa chọn độ dày, màu sắc và quy cách tôn theo nhu cầu.
  • Hỗ trợ tính toán số lượng vật liệu, hạn chế hao hụt khi thi công.
  • Báo giá theo sản phẩm và khối lượng đặt hàng.
  • Hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn và đặt mua vật liệu.

4.2 Các dịch vụ cung cấp tại Tôn Thép Nguyễn Thi

  • Cung cấp tôn lợp mái, tôn cách nhiệt PU và các dòng tôn thép xây dựng.
  • Tư vấn quy cách, độ dày và màu sắc theo yêu cầu công trình.
  • Hỗ trợ gia công, cắt tôn theo chiều dài đặt hàng tùy sản phẩm.
  • Báo giá vật liệu cho khách hàng cá nhân, nhà thầu và công trình.
  • Hỗ trợ giao hàng theo thỏa thuận và điều kiện cung ứng thực tế.

4.3 Cam kết của Tôn Thép Nguyễn Thi

  • Tư vấn rõ ràng về thông số và chủng loại sản phẩm.
  • Cung cấp báo giá theo quy cách và số lượng đặt mua.
  • Trao đổi cụ thể về thời gian giao hàng, chi phí vận chuyển và các điều kiện liên quan.
  • Hỗ trợ giải đáp thắc mắc trong quá trình đặt hàng.

Tôn cách nhiệt PU 5 sóng vuông là giải pháp lợp mái phù hợp cho nhiều công trình nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt, kết cấu 5 sóng vuông chắc chắn và đa dạng lựa chọn về độ dày, màu sắc. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, khách hàng nên cân nhắc quy cách mái, chất liệu, độ dày lớp tôn và lõi PU, đồng thời tham khảo giá từ nhiều nguồn cung cấp. Tôn Thép Nguyễn Thi là địa chỉ khách hàng có thể liên hệ để tìm hiểu sản phẩm, nhận tư vấn và báo giá theo nhu cầu thực tế.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

CÁC TOUR LIÊN QUAN

↑