Trang chủ

video

Giới thiệu

Tôn Hoa Sen

Tôn Đông Á

Máy phát điện

Tour du lịch

Tôn lợp mái

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Saturday, 07/11/2026 |

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng thiết kế đẹp, độ bền cao phù hợp mọi công trình

Giá liên hệ

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng mang đến mái lợp bền đẹp với những đường sóng đều đặn, tạo diện mạo gọn gàng và hài hòa cho công trình. Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm giúp bảo vệ thép nền trước ăn mòn, đồng thời phản xạ một phần bức xạ mặt trời, góp phần hạn chế hấp thụ nhiệt. Với trọng lượng nhẹ, thuận tiện thi công và thiết kế hỗ trợ dẫn nước theo độ dốc mái, sản phẩm phù hợp cho nhà ở, cửa hàng, nhà xưởng và kho bãi.

Thương hiệu: Tôn đông á

Mã sản phẩm: TLDA9S

Đặt hàng
5.0/5 (4 votes)

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng là sản phẩm của thương hiệu Tôn Đông Á nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất tôn thép tại Việt Nam, được nhiều công trình lựa chọn nhờ chất liệu thép nền mạ hợp kim nhôm kẽm có khả năng chống ăn mòn và hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt. Thiết kế 9 sóng giúp tăng độ cứng cho tấm tôn, hỗ trợ thoát nước mưa hiệu quả và tạo vẻ ngoài gọn gàng, phù hợp với mái nhà dân dụng, nhà xưởng và công trình thương mại.

Để lựa chọn tôn lạnh Đông Á 9 sóng phù hợp, người mua cần tìm hiểu kỹ đặc điểm cấu tạo, quy cách kích thước, độ dày và các ứng dụng thực tế của sản phẩm. Bên cạnh đó, việc tham khảo bảng giá, tích lũy kinh nghiệm mua tôn chính hãng và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín cũng giúp tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng vật liệu và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài.

1. Đặc điểm tôn lạnh Đông Á 9 sóng

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng là vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhờ sự kết hợp giữa độ bền của thép mạ hợp kim nhôm kẽm, khả năng phản xạ nhiệt và thiết kế sóng cân đối. Sản phẩm phù hợp với nhiều công trình, từ nhà ở dân dụng đến nhà kho, nhà xưởng, đáp ứng cả yêu cầu sử dụng lâu dài lẫn tính thẩm mỹ.

  • ✅ Chất lượng tôn lạnh: Bề mặt mạ hợp kim nhôm kẽm giúp hạn chế oxy hóa, chống ăn mòn và nâng cao độ bền trong điều kiện thời tiết nóng ẩm.
  • ✅ Khả năng giảm hấp thụ nhiệt: Bề mặt sáng có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn so với một số loại tôn thông thường, góp phần giảm lượng nhiệt truyền vào không gian bên dưới. Tuy nhiên, tôn lạnh một lớp không có hiệu quả cách nhiệt như tôn có lõi PU hoặc EPS.
  • ✅ Thương hiệu Đông Á uy tín: Sản phẩm thuộc Tôn Đông Á, thương hiệu sản xuất tôn thép quen thuộc trên thị trường Việt Nam, với nhiều dòng tôn mạ hợp kim nhôm kẽm và tôn màu.
  • ✅ Thiết kế 9 sóng nổi bật: Chín đường sóng chạy dọc tấm tôn giúp tăng độ cứng theo biên dạng, hỗ trợ thoát nước mưa và tạo diện mạo mái nhà gọn gàng.
  • ✅ Ứng dụng linh hoạt: Có thể sử dụng cho mái nhà phố, nhà cấp 4, nhà tiền chế, nhà xưởng, nhà kho và các công trình phụ trợ.
  • ✅ Màu sắc đa dạng: Ngoài màu bạc đặc trưng của tôn lạnh, các dòng tôn lạnh màu còn có nhiều lựa chọn để phối hợp với kiến trúc công trình.

1.1 Về cấu tạo tôn lạnh Đông Á 9 sóng

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng được tạo hình từ thép nền mạ hợp kim nhôm kẽm, có thể kết hợp thêm lớp sơn phủ tùy dòng sản phẩm. Cấu tạo cơ bản gồm các lớp sau:

  • Lớp thép nền: Là phần cốt chịu lực chính, tạo độ cứng và giữ hình dạng cho tấm tôn sau khi cán thành 9 sóng.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm: Thành phần hợp kim phổ biến gồm khoảng 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silicon. Nhôm hỗ trợ tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn, kẽm góp phần bảo vệ thép nền, còn silicon hỗ trợ độ bám dính của lớp mạ trong quá trình gia công.
  • Lớp xử lý bề mặt: Hỗ trợ tăng độ bám giữa lớp mạ và lớp phủ hoàn thiện, đồng thời góp phần bảo vệ bề mặt tôn.
  • Lớp sơn phủ màu (nếu có): Tạo màu sắc, tăng tính thẩm mỹ và hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước tác động của môi trường. Tôn lạnh màu thường có lớp sơn lót và lớp sơn hoàn thiện theo từng dòng sản phẩm.

Nhờ cấu tạo này, tôn lạnh Đông Á 9 sóng có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt. Tỷ lệ hợp kim, khối lượng lớp mạ và hệ sơn thực tế cần được đối chiếu theo mã sản phẩm cụ thể.

1.2 Quy cách khổ tôn lạnh Đông Á 9 sóng

Quy cách tôn lạnh Đông Á 9 sóng có thể thay đổi theo biên dạng cán, thiết bị gia công và yêu cầu đặt hàng. Các thông số dưới đây là mức tham khảo thường gặp trên thị trường:

Thông số

Quy cách tham khảo

Số lượng sóng

9 sóng

Chiều rộng khổ tôn sau cán

Khoảng 1.060–1.080 mm

Khổ rộng hữu dụng

Khoảng 1.000 mm

Chiều dài tấm tôn

Cắt theo yêu cầu, thường từ 1–12 m

Chiều cao sóng

Khoảng 18–25 mm

Khoảng cách giữa các sóng

Khoảng 110–130 mm

Trong đó, khổ rộng hữu dụng là phần chiều rộng thực tế được sử dụng sau khi chồng mí các tấm tôn khi lợp mái. Chiều dài tôn có thể gia công theo kích thước mái để hạn chế mối nối và giảm hao hụt vật liệu.

*** Lưu ý: Các thông số trên không phải quy cách cố định cho mọi sản phẩm Đông Á 9 sóng. Trước khi đặt hàng, nên xác nhận bản vẽ biên dạng và kích thước thực tế với nhà cung cấp để tính đúng số lượng tấm tôn cần sử dụng.

1.3 Độ dày tôn lạnh Đông Á 9 sóng

Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng chịu lực, trọng lượng và chi phí lợp mái. Tôn lạnh Đông Á 9 sóng thường được lựa chọn trong khoảng 0,30 – 0,60 mm, tùy dòng sản phẩm và nhu cầu sử dụng.

Độ dày tham khảo

Ứng dụng phù hợp

0,30–0,35 mm

Mái che nhỏ, công trình phụ, nhà kho quy mô nhỏ có kết cấu đỡ phù hợp

0,40–0,45 mm

Mái nhà dân dụng, nhà cấp 4, mái hiên và công trình có nhu cầu sử dụng thông thường

0,50 mm

Nhà ở, nhà kho, nhà xưởng cần tấm tôn cứng cáp hơn

0,55–0,60 mm

Công trình có yêu cầu cao hơn về độ cứng, khi kết cấu mái và thiết kế kỹ thuật phù hợp

*** Lưu ý khi chọn độ dày:

  • Kiểm tra độ dày thực tế của thép nền, không chỉ dựa vào tên gọi hoặc thông số quảng cáo.
  • Cân nhắc khẩu độ xà gồ, độ dốc mái, tải trọng gió và điều kiện thời tiết tại khu vực xây dựng.
  • Không mặc định tôn càng dày thì càng phù hợp; cần cân đối giữa yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.
  • Với nhà xưởng hoặc mái có khẩu độ lớn, nên tham khảo đơn vị thiết kế hoặc thi công để lựa chọn độ dày phù hợp.

1.4 Màu sắc tôn lạnh Đông Á 9 sóng

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng có thể sử dụng màu bạc tự nhiên của lớp mạ hoặc các màu sơn phủ tùy dòng sản phẩm. Mỗi màu mang đến hiệu ứng thẩm mỹ riêng, giúp công trình hài hòa với kiến trúc và cảnh quan xung quanh.

  • Đen: Tạo vẻ hiện đại, mạnh mẽ, phù hợp công trình có phong cách tối giản.
  • Ghi xám: Trung tính, dễ phối với tường trắng, bê tông và các vật liệu xây dựng hiện đại.
  • Trắng sữa: Mang lại cảm giác sáng sủa, nhẹ nhàng, phù hợp nhà ở và công trình cần vẻ ngoài thanh lịch.
  • Xanh dương: Tạo cảm giác tươi mát, thường được chọn cho nhà ở, cửa hàng và công trình thương mại.
  • Xanh rêu: Gần gũi với thiên nhiên, phù hợp nhà vườn, khu nghỉ dưỡng hoặc công trình có nhiều cây xanh.
  • Xanh ngọc: Tạo điểm nhấn trẻ trung, nổi bật nhưng vẫn mang cảm giác dịu mắt.
  • Đỏ đậm: Mang đến vẻ sang trọng, chắc chắn, phù hợp mái nhà có tông màu ấm.
  • Đỏ tươi: Tạo điểm nhấn nổi bật, dễ nhận diện và tăng tính sinh động cho công trình.
  • Nâu đất: Gợi cảm giác ấm áp, hài hòa với gỗ, gạch và cảnh quan tự nhiên.
  • Màu bạc: Giữ vẻ ngoài đặc trưng của tôn lạnh, tạo cảm giác sáng và phù hợp với nhiều loại công trình.

*** Lưu ý: Khi lựa chọn màu, nên cân nhắc màu tường, phong cách kiến trúc, mức độ tiếp xúc ánh nắng và khả năng duy trì vẻ đẹp lâu dài. Màu sắc thực tế có thể khác nhau tùy bảng màu và mã sản phẩm, vì vậy cần kiểm tra mẫu trước khi đặt hàng.

1.5 Ứng dụng tôn lạnh Đông Á 9 sóng

Với đặc tính bền, nhẹ và dễ gia công, tôn lạnh Đông Á 9 sóng được ứng dụng phổ biến trong nhiều hạng mục xây dựng:

  • Lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự và nhà ở nông thôn.
  • Làm mái hiên, mái che sân, nhà để xe và khu vực sinh hoạt ngoài trời.
  • Lợp mái nhà kho, xưởng sản xuất và nhà tiền chế.
  • Sử dụng cho công trình thương mại, cửa hàng, quán ăn và khu dịch vụ.
  • Làm mái che cho khu vực chăn nuôi, nhà phụ trợ và công trình nông nghiệp.
  • Ứng dụng làm vách bao che khi biên dạng tôn và thiết kế công trình đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng là lựa chọn đáng cân nhắc cho các công trình cần vật liệu lợp mái có độ bền, khả năng phản xạ nhiệt và tính thẩm mỹ phù hợp. Để đạt hiệu quả sử dụng lâu dài, người mua nên lựa chọn đúng độ dày, quy cách, màu sắc và sản phẩm chính hãng theo nhu cầu thực tế.

2. Bảng giá tôn lạnh Đông Á 9 sóng

Giá tôn lạnh Đông Á 9 sóng thường dao động từ 45.000–105.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào độ dày tôn, chất lượng lớp mạ, màu sắc và quy cách gia công. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng độ dày phổ biến, giúp khách hàng dễ dàng dự trù chi phí vật liệu cho công trình.

Bảng giá tham khảo:

Độ dày tôn

Giá tham khảo (VNĐ/m²)

0,30 mm

45.000–55.000

0,35 mm

50.000–62.000

0,40 mm

55.000–70.000

0,45 mm

62.000–78.000

0,50 mm

70.000–88.000

0,55 mm

78.000–96.000

0,60 mm

85.000–105.000

*** Lưu ý:

  • Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và nhà cung cấp.
  • Giá thực tế phụ thuộc vào độ dày thép nền, khổ tôn, màu sắc và số lượng đặt mua.
  • Chi phí vận chuyển, phụ kiện và thi công lợp mái thường được tính riêng.

Nhìn chung, tôn lạnh Đông Á 9 sóng có nhiều mức giá để khách hàng lựa chọn theo ngân sách và yêu cầu sử dụng. Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp diện tích mái, độ dày mong muốn và địa điểm giao hàng cho đơn vị phân phối trước khi đặt mua.

3. Những lưu ý khi mua tôn lạnh Đông Á chính hãng

Để mua tôn lạnh Đông Á chính hãng, đảm bảo chất lượng và phù hợp với nhu cầu sử dụng, khách hàng cần kiểm tra kỹ nguồn gốc sản phẩm, thông số kỹ thuật và chính sách bán hàng. Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng giúp hạn chế rủi ro khi lựa chọn vật liệu lợp mái.

3.1 Kiểm tra nguồn gốc và thương hiệu

  • Ưu tiên sản phẩm có thông tin nhận diện thương hiệu Tôn Đông Á rõ ràng.
  • Kiểm tra nhãn hàng hóa, thông tin nhà sản xuất và chứng từ liên quan.
  • Yêu cầu hóa đơn mua hàng để thuận tiện cho việc đối chiếu khi cần.
  • Lựa chọn đại lý có địa chỉ kinh doanh rõ ràng, thông tin liên hệ minh bạch.
  • Cảnh giác với sản phẩm không rõ nguồn gốc hoặc có giá thấp bất thường.

3.2 Kiểm tra độ dày và thông số kỹ thuật

  • Xác định độ dày phù hợp với kết cấu mái và mục đích sử dụng.
  • Kiểm tra độ dày thép nền, tránh nhầm lẫn với độ dày tổng thể bao gồm lớp mạ.
  • Đối chiếu khổ rộng, khổ hữu dụng, chiều cao sóng và chiều dài tấm tôn.
  • Kiểm tra số lượng sóng đúng theo yêu cầu, đặc biệt với dòng tôn 9 sóng.
  • Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận thông số kỹ thuật trên báo giá hoặc đơn đặt hàng.

3.3 Kiểm tra chất lượng bề mặt tôn

  • Quan sát bề mặt tôn có đồng đều, không xuất hiện vết trầy xước sâu hoặc bong tróc bất thường.
  • Kiểm tra các mép cắt, góc tấm và đường sóng để phát hiện tình trạng móp méo.
  • Với tôn lạnh màu, kiểm tra độ đồng đều của màu sắc và lớp sơn phủ.
  • Không lựa chọn sản phẩm có dấu hiệu rỉ sét, biến dạng hoặc hư hỏng do bảo quản.
  • Kiểm tra tình trạng đóng gói và vận chuyển để hạn chế trầy xước trước khi lắp đặt.

3.4 Lựa chọn độ dày phù hợp với công trình

  • Mái nhà dân dụng có thể cân nhắc các độ dày phổ biến như 0,40–0,50 mm, tùy kết cấu và yêu cầu sử dụng.
  • Nhà xưởng, nhà kho cần tính toán theo khẩu độ xà gồ, tải trọng gió và thiết kế mái.
  • Mái che nhỏ có thể sử dụng tôn mỏng hơn nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
  • Không chọn tôn chỉ dựa vào giá rẻ mà bỏ qua độ bền và điều kiện sử dụng.
  • Tham khảo tư vấn kỹ thuật nếu công trình có khẩu độ lớn hoặc thường xuyên chịu gió mạnh.

3.5 So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp

  • Tham khảo báo giá từ ít nhất 2–3 đại lý để có cơ sở so sánh.
  • Đối chiếu cùng thương hiệu, độ dày, quy cách, màu sắc và đơn vị tính.
  • Làm rõ giá được tính theo mét vuông, mét dài, kilogram hay tấm.
  • Kiểm tra các khoản phụ phí như vận chuyển, cắt tôn và phụ kiện đi kèm.
  • Không nên chọn nhà cung cấp chỉ vì báo giá thấp nhất mà chưa xác minh chất lượng.

3.6 Chọn màu sắc và lớp phủ phù hợp

  • Chọn màu tôn hài hòa với màu sơn tường và phong cách kiến trúc.
  • Ưu tiên kiểm tra bảng màu hoặc mẫu thực tế trước khi đặt số lượng lớn.
  • Xác nhận rõ sản phẩm là tôn lạnh mạ hợp kim nhôm kẽm tự nhiên hay tôn lạnh màu.
  • Kiểm tra mã màu, quy cách lớp sơn và chính sách bảo hành nếu mua tôn màu.
  • Tính toán nhu cầu đồng bộ màu sắc để hạn chế chênh lệch giữa các đợt mua.

3.7 Xác định chính xác số lượng tôn cần mua

  • Đo diện tích mái theo kích thước thực tế, bao gồm độ dốc và phần mái đua.
  • Tính toán theo khổ rộng hữu dụng sau khi chồng mí, không chỉ dựa vào khổ tôn ban đầu.
  • Ưu tiên đặt chiều dài tấm phù hợp để hạn chế mối nối và hao hụt.
  • Dự trù lượng vật tư phát sinh hợp lý tùy hình dạng mái và phương án thi công.
  • Nhờ đơn vị cung cấp hỗ trợ bóc tách khối lượng nếu mái có nhiều góc cạnh.

3.8 Kiểm tra chính sách bảo hành và đổi trả

  • Hỏi rõ điều kiện bảo hành đối với lớp mạ, lớp sơn và các lỗi kỹ thuật thuộc phạm vi bảo hành.
  • Xác nhận thời hạn bảo hành theo đúng dòng sản phẩm và tài liệu của nhà sản xuất.
  • Tìm hiểu quy định đổi trả khi giao sai quy cách, thiếu số lượng hoặc sản phẩm bị hư hỏng.
  • Yêu cầu thể hiện các thỏa thuận quan trọng trên hóa đơn, hợp đồng hoặc đơn đặt hàng.
  • Lưu giữ chứng từ mua hàng để thuận tiện khi cần khiếu nại hoặc bảo hành.

3.9 Lựa chọn đơn vị phân phối uy tín

  • Ưu tiên đại lý có kinh nghiệm kinh doanh vật liệu xây dựng và thông tin pháp lý rõ ràng.
  • Kiểm tra khả năng cung cấp đúng chủng loại, độ dày và số lượng theo đơn đặt hàng.
  • Chọn đơn vị có kho hàng, phương tiện giao nhận hoặc phương án vận chuyển phù hợp.
  • Tham khảo đánh giá từ khách hàng đã mua hàng và sử dụng dịch vụ.
  • Yêu cầu báo giá minh bạch, tư vấn đúng nhu cầu và hỗ trợ sau bán hàng.

Tóm lại, mua tôn lạnh Đông Á chính hãng cần kết hợp kiểm tra nguồn gốc, thông số kỹ thuật, chất lượng bề mặt và giá bán thực tế. Lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy sẽ giúp công trình đảm bảo chất lượng mái lợp, tối ưu chi phí và hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.

4. Đặt mua tôn lạnh Đông Á chính hãng ở đâu uy tín?

Để mua tôn lạnh Đông Á 9 sóng chính hãng với mức giá phù hợp, khách hàng nên lựa chọn các đơn vị phân phối tôn thép có thông tin rõ ràng, sản phẩm đa dạng và chính sách bán hàng minh bạch. Dưới đây là 3 đơn vị khách hàng có thể tham khảo khi cần mua tôn Đông Á phục vụ công trình dân dụng, nhà xưởng và các hạng mục xây dựng khác.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp tôn lợp mái và vật liệu xây dựng, trong đó có các dòng tôn lạnh Đông Á với nhiều quy cách khác nhau. Đơn vị hỗ trợ khách hàng lựa chọn độ dày, kiểu sóng và kích thước phù hợp với nhu cầu thực tế. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn sản phẩm, nhận báo giá và trao đổi về phương án giao hàng đến công trình.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc chuyên cung cấp tôn lợp mái, tôn lạnh, tôn cách nhiệt, thép hộp, thép hình và nhiều loại vật liệu xây dựng khác. Đơn vị phân phối các sản phẩm thuộc những thương hiệu tôn phổ biến, trong đó có Tôn Đông Á, đáp ứng nhu cầu từ công trình nhà ở đến nhà xưởng. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn quy cách, kiểm tra hàng hóa và cập nhật báo giá theo số lượng đặt mua.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP HOÀNG PHÚC

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

Công ty TNHH VLXD Thép Sông Hồng Hà chuyên cung cấp tôn thép và vật liệu xây dựng phục vụ nhiều loại công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp. Danh mục sản phẩm gồm tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn kẽm, sắt thép và các vật tư xây dựng liên quan, trong đó có sản phẩm của thương hiệu Đông Á. Đơn vị hỗ trợ tư vấn quy cách, báo giá theo nhu cầu và giao hàng theo thỏa thuận, giúp khách hàng thuận tiện hơn khi chuẩn bị vật liệu thi công.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TNHH VLXD THÉP SÔNG HỒNG HÀ

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng là giải pháp lợp mái phù hợp với nhiều công trình nhờ độ bền của lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, khả năng phản xạ nhiệt và thiết kế sóng hỗ trợ thoát nước hiệu quả. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, khách hàng nên tìm hiểu kỹ cấu tạo, quy cách, độ dày, bảng giá và ưu tiên các đơn vị cung cấp uy tín như Tôn Thép Nguyễn Thi, Tôn Thép Hoàng Phúc và VLXD Sông Hồng Hà để được tư vấn, báo giá theo nhu cầu thực tế.

 

TÔN ĐÔNG Á CHÍNH HÃNG

  • Đại lý cấp 1 chuyên phân phối Tôn Đông Á chính hãng, sản phẩm đa dạng từ tôn lạnh, tôn màu 
  • Website: www.tondonga.net
  • Webiste:www.raochung.com.vn 
  • Dịch vụ chuyên nghiệp: tư vấn kỹ thuật, giao hàng nhanh, bảo hành đầy đủ.
↑