Trang chủ

Thời trang

Tôn lợp mái

Tư vấn Doanh nghiệp

Vật liệu xây dựng

Máy phát điện

Ẩm thực

Rao vặt

Liên hệ

Đăng tin miễn phí

Tin Mới
Sunday, 12/04/2026 |

Tôn lạnh Đông Á bền đẹp, chất lượng cho mọi công trình lợp mái

5.0/5 (1 votes)

Tôn lạnh Đông Á là dòng vật liệu lợp mái được ưa chuộng trên thị trường nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và tính thẩm mỹ hiện đại. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ nhà ở dân dụng đến các công trình công nghiệp quy mô lớn. Với nhiều ưu điểm nổi bật, tôn lạnh Đông Á ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu trong xây dựng. 

Đồng thời, sản phẩm còn có sự đa dạng về mẫu mã và chủng loại, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn phù hợp với từng nhu cầu cụ thể. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm cấu tạo, các ứng dụng phổ biến, các kiểu sóng thông dụng, bảng giá tham khảo cũng như gợi ý đơn vị cung cấp uy tín trên thị trường hiện nay.

1. Đặc điểm cấu tạo tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á được đánh giá cao trên thị trường nhờ sự kết hợp giữa độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ hiện đại. Sản phẩm không chỉ phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam mà còn đáp ứng linh hoạt cho nhiều loại công trình khác nhau, từ dân dụng đến công nghiệp.

  • ✅ Chống ăn mòn: Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm giúp bảo vệ tôn trước môi trường ẩm, mưa nhiều
  • ✅ Phản xạ nhiệt tốt: Bề mặt sáng giúp giảm hấp thụ nhiệt, giữ không gian bên dưới mát hơn
  • ✅ Độ bền cao: Ít bị cong vênh, nứt gãy trong quá trình sử dụng lâu dài
  • ✅ Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển, thi công nhanh chóng, tiết kiệm chi phí nhân công
  • ✅ Thẩm mỹ đa dạng: Nhiều màu sắc, kiểu dáng phù hợp nhiều phong cách kiến trúc
  • ✅ Tuổi thọ dài: Có thể sử dụng bền bỉ trong nhiều năm nếu lắp đặt đúng kỹ thuật
  • ✅ Tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí bảo trì và thay thế so với nhiều vật liệu khác

1.1 Cấu tạo tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á được sản xuất theo quy trình công nghệ hiện đại với cấu trúc nhiều lớp liên kết chặt chẽ, giúp tăng khả năng bảo vệ và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Các lớp cấu tạo bao gồm:

  • Lớp thép nền: Là phần lõi chính, quyết định độ cứng và khả năng chịu lực của tôn 
  • Lớp mạ nhôm kẽm: Gồm hợp kim với thành phần khoảng 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, có tác dụng tăng khả năng chống oxy hóa, hạn chế ăn mòn và nâng cao độ bền cho tôn trong môi trường khắc nghiệt.
  • Lớp xử lý bề mặt: Giúp tăng độ bám dính giữa lớp mạ và lớp sơn 
  • Lớp sơn lót: Tăng khả năng chống gỉ và bảo vệ lớp thép bên trong 
  • Lớp sơn phủ màu: Tạo màu sắc thẩm mỹ, đồng thời bảo vệ bề mặt khỏi tác động môi trường 

Nhờ cấu tạo nhiều lớp khoa học, tôn lạnh Đông Á không chỉ đảm bảo độ bền cơ học mà còn duy trì vẻ đẹp ổn định trong suốt thời gian dài sử dụng.

1.2 Độ dày tôn lạnh Đông Á

Độ dày là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chịu lực, độ bền và mức độ phù hợp của tôn với từng loại công trình. Dưới đây là các độ dày phổ biến:

  • 0.30mm – 0.35mm: Phù hợp mái che nhỏ, nhà tạm, công trình phụ 
  • 0.40mm – 0.45mm: Thường dùng cho nhà ở dân dụng, nhà cấp 4 
  • 0.50mm: Phù hợp nhà phố, công trình có yêu cầu độ bền cao hơn 
  • 0.55mm trở lên: Dùng cho nhà xưởng lớn, khu công nghiệp, nơi chịu tải trọng cao 

*** Lưu ý khi lựa chọn độ dày:

  • Phù hợp công trình: Chọn theo quy mô và kết cấu mái 
  • Tránh tôn quá mỏng: Dễ bị cong vênh, giảm tuổi thọ 
  • Xem xét điều kiện thời tiết: Khu vực gió lớn nên chọn tôn dày hơn 
  • Cân đối chi phí: Độ dày càng cao thì giá càng tăng, cần lựa chọn hợp lý 

1.3 Màu sắc tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á có bảng màu phong phú, không chỉ mang lại giá trị thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt và yếu tố phong thủy.

  • Màu đen: Tạo cảm giác sang trọng, mạnh mẽ, phù hợp mệnh Thủy, Mộc 
  • Màu xám ghi: Trung tính, hiện đại, dễ phối hợp với nhiều kiến trúc 
  • Màu trắng: Phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nóng, tạo cảm giác sạch sẽ 
  • Màu đỏ: Tượng trưng cho may mắn, năng lượng, hợp mệnh Hỏa 
  • Màu nâu đất: Mang lại sự ấm áp, bền vững, hợp mệnh Thổ 
  • Màu xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, thư giãn, hợp mệnh Thủy 
  • Màu xanh rêu: Gần gũi thiên nhiên, ít bám bẩn, bền màu 
  • Màu xanh ngọc: Tươi sáng, trẻ trung, tăng tính thẩm mỹ cho công trình 
  • Màu vàng: Biểu tượng của tài lộc, thịnh vượng, hợp mệnh Kim 

Ngoài yếu tố phong thủy, các gam màu sáng như trắng, xanh nhạt còn có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn, góp phần cải thiện nhiệt độ bên trong công trình.

1.4 Ứng dụng tôn lạnh Đông Á

Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, tôn lạnh Đông Á được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng khác nhau. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến:

  • Nhà ở dân dụng: Lợp mái nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự 
  • Nhà xưởng công nghiệp: Lợp mái và làm vách cho nhà máy, kho bãi 
  • Công trình phụ trợ: Mái hiên, mái che sân, nhà xe 
  • Vách ngăn công trình: Tạo không gian phân chia linh hoạt 
  • Trang trí nội ngoại thất: Ứng dụng trong thiết kế hiện đại 

Với cấu tạo chắc chắn, độ dày đa dạng và màu sắc phong phú, tôn lạnh Đông Á đáp ứng tốt cả về yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ cho nhiều loại công trình. Đây không chỉ là vật liệu lợp mái bền bỉ mà còn là giải pháp tối ưu giúp nâng cao tuổi thọ công trình, tiết kiệm chi phí và tạo nên không gian sống hiện đại, tiện nghi.

2. Các kiểu sóng tôn lạnh Đông Á

Tôn lạnh Đông Á được sản xuất với nhiều kiểu sóng khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp. Mỗi loại sóng sẽ có đặc điểm riêng về độ cao, độ thưa – dày, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ, từ đó phù hợp với từng loại công trình cụ thể.

2.1 Tôn lạnh Đông Á 5 sóng

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng là dòng tôn có thiết kế sóng lớn, cao và thưa, giúp tăng khả năng chịu lực và thoát nước nhanh. Khoảng cách giữa các sóng rộng, tạo cảm giác chắc chắn và mạnh mẽ.

+/ Thông số cơ bản:

  • Khổ rộng: Khoảng 1.000mm – 1.070mm 
  • Chiều dài: Cắt theo yêu cầu (thường từ 2m – 12m) 
  • Chiều cao sóng: Khoảng 28mm – 32mm 
  • Khoảng cách sóng: Lớn, sóng thưa 

+/ Ứng dụng:

  • Nhà xưởng, nhà kho quy mô lớn 
  • Công trình công nghiệp cần độ bền cao 
  • Mái có độ dốc lớn, yêu cầu thoát nước nhanh 

2.2 Tôn lạnh Đông Á 9 sóng

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng có thiết kế sóng trung bình, độ cao và khoảng cách sóng ở mức cân đối, mang lại sự hài hòa giữa khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ. Đây là dòng tôn phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng.

+/ Thông số cơ bản:

  • Khổ rộng: Khoảng 1.000mm – 1.070mm 
  • Chiều dài: Gia công theo yêu cầu 
  • Chiều cao sóng: Khoảng 20mm – 25mm 
  • Khoảng cách sóng: Trung bình, sóng đều 

+/ Ứng dụng:

  • Nhà ở dân dụng, nhà cấp 4 
  • Mái hiên, mái che sân 
  • Công trình vừa và nhỏ 

2.3 Tôn lạnh Đông Á 11 sóng

Tôn lạnh Đông Á 11 sóng có đặc điểm sóng nhỏ, thấp và dày, khoảng cách giữa các sóng ngắn, tạo bề mặt đều và tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Loại này thường nhẹ hơn và tiết kiệm vật liệu hơn so với các loại sóng lớn.

+/ Thông số cơ bản:

  • Khổ rộng: Khoảng 1.070mm – 1.200mm 
  • Chiều dài: Cắt theo yêu cầu 
  • Chiều cao sóng: Khoảng 16mm – 20mm 
  • Khoảng cách sóng: Nhỏ, sóng dày 

+/ Ứng dụng:

  • Nhà ở dân dụng, nhà phố 
  • Công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao 
  • Mái che nhỏ, khu vực ít chịu lực lớn 

Mỗi loại kiểu sóng tôn lạnh Đông Á đều có ưu điểm riêng về cấu trúc và ứng dụng. Việc lựa chọn đúng loại sóng không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo độ bền, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ cho công trình trong quá trình sử dụng lâu dài.

3. Bảng giá tôn lạnh Đông Á

Bảng giá tôn lạnh Đông Á thường dao động từ 65.000 – 135.000 VNĐ/m² tùy theo độ dày, kiểu sóng và màu sắc, trong đó các loại tôn ít sóng như 5 sóng thường có giá cao hơn do sử dụng nhiều nguyên liệu hơn so với các loại nhiều sóng như 9 sóng, 11 sóng.

*** Bảng giá tôn lạnh Đông Á tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN LẠNH ĐÔNG Á

Quy cách

Độ dày (mm)

Giá dao động (VNĐ/m²)

Tôn lạnh Đông Á 5 sóng

0.40 – 0.50

95.000 – 135.000

Tôn lạnh Đông Á 9 sóng

0.35 – 0.45

75.000 – 110.000

Tôn lạnh Đông Á 11 sóng

0.30 – 0.40

65.000 – 95.000

*** Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm thị trường, số lượng đặt hàng, màu sắc, thương hiệu, chi phí vận chuyển và đơn vị cung cấp.

3.1 Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lạnh Đông Á

  • Độ dày tôn: Tôn càng dày thì giá càng cao 
  • Kiểu sóng: Tôn ít sóng giá cao hơn tôn nhiều sóng 
  • Màu sắc: Một số màu đặc biệt có giá cao hơn 
  • Chất lượng lớp mạ: Hàm lượng nhôm kẽm ảnh hưởng độ bền và giá 
  • Số lượng mua: Mua số lượng lớn thường được giá tốt hơn 
  • Chi phí vận chuyển: Khoảng cách và địa điểm giao hàng 

3.2 Những lưu ý khi mua tôn lạnh Đông Á

  • Chọn đúng độ dày: Phù hợp với mục đích sử dụng 
  • Kiểm tra thương hiệu: Đảm bảo hàng chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng 
  • So sánh giá: Tham khảo nhiều đơn vị trước khi quyết định 
  • Chú ý lớp mạ: Ưu tiên tôn có lớp mạ tiêu chuẩn để tăng độ bền 
  • Xem kỹ thông số: Tránh nhầm lẫn giữa độ dày thực và độ dày danh nghĩa 

Việc nắm rõ bảng giá và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp người dùng chủ động hơn trong việc lựa chọn tôn lạnh Đông Á phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng. Đồng thời, lựa chọn đúng loại tôn không chỉ tối ưu chi phí đầu tư ban đầu mà còn đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.

4. Đặt mua tôn Đông Á ở đâu uy tín?

Việc lựa chọn đơn vị cung cấp tôn lạnh Đông Á uy tín là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm, giá thành hợp lý và chế độ hậu mãi rõ ràng. Người mua nên ưu tiên các nhà phân phối có kinh nghiệm lâu năm, cung cấp hàng chính hãng và hỗ trợ tư vấn phù hợp với từng công trình.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp tôn thép xây dựng tại TP.HCM và khu vực lân cận, trong đó có tôn lạnh Đông Á với đa dạng quy cách và màu sắc. Sản phẩm tại đây được đánh giá cao nhờ chất lượng ổn định và giá cả cạnh tranh.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Cung cấp tôn lạnh Đông Á, tôn màu, tôn kẽm 
  • Phân phối sắt thép xây dựng, xà gồ 
  • Gia công cắt theo kích thước yêu cầu 
  • Giao hàng tận nơi nhanh chóng 

*** Thông tin liên hệ:

  • Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM 
  • Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM 
  • Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99 
  • Email: nguyenthicompany@gmail.com 
  • Website:www.tonthepnguyenthi.com 

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Tôn Thép Hoàng Phúc là nhà cung cấp vật liệu xây dựng uy tín, chuyên phân phối các dòng tôn Đông Á chất lượng cao, đáp ứng tốt nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Cung cấp tôn lạnh Đông Á, tôn xốp, tôn cách nhiệt 
  • Phân phối thép hộp, thép hình, thép xây dựng 
  • Nhận gia công và tư vấn vật liệu phù hợp 
  • Vận chuyển tận nơi theo yêu cầu 

*** Thông tin liên hệ:

  • Văn phòng: 31 Đường 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM 
  • Kho hàng: 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM 
  • Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799 
  • Email: tonthephoangphuc@gmail.com 
  • Website:www.tonthephoangphuc.com 

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

VLXD Sông Hồng Hà là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu xây dựng và tôn thép uy tín tại TP.HCM, nổi bật với các sản phẩm tôn lạnh Đông Á đạt tiêu chuẩn chất lượng, phù hợp nhiều loại công trình.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Cung cấp tôn lạnh Đông Á, tôn lợp mái các loại 
  • Phân phối sắt thép xây dựng, xà gồ, vật tư phụ 
  • Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp công trình 
  • Giao hàng nhanh, hỗ trợ kỹ thuật 

*** Thông tin liên hệ:

  • Kho hàng: 309C Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM 
  • Văn phòng: 156/2B Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP.HCM 
  • Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555 
  • Email: thepsonghongha@gmail.com 
  • Website:www.satthepxaydungvn.com 

Tôn lạnh Đông Á là lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và đa dạng mẫu mã, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về kỹ thuật và thẩm mỹ. Khi kết hợp với việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, người dùng sẽ đảm bảo được chất lượng công trình, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài.

CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH